Tìm hiểu khi nào cần bổ sung kẽm cho bé, dấu hiệu thiếu kẽm, nhu cầu theo độ tuổi và những lưu ý quan trọng khi bổ sung.
Kẽm là vi chất quan trọng cho sự tăng trưởng, phát triển và miễn dịch của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, không phải lúc nào trẻ cũng cần bổ sung kẽm từ bên ngoài. Vậy khi nào cần bổ sung kẽm cho bé? Hãy theo dõi bài viết của Glucankid để hiểu rõ hơn nhé!
1. Tầm quan trọng của kẽm đối với sự phát triển của trẻ
Trong hành trình nuôi dưỡng con, việc cung cấp đủ chất dinh dưỡng luôn là nền tảng cốt lõi. Trong đó, kẽm là một vi chất tuy nhỏ nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển toàn diện của trẻ.
Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, kẽm tham có mặt trong hơn 300 enzyme của cơ thể. Đây là thành phần quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và phân chia tế bào. Kẽm có tác động mạnh mẽ giúp trẻ ăn ngon miệng hơn, tăng hấp thu. Đây là yếu tố cần thiết cho sự phát triển chiều cao, thể chất.

Hơn nữa, kẽm là “lá chắn” vững chắc cho hệ miễn dịch của trẻ. Kẽm kích thích sự phát triển và biệt hóa của các tế bào miễn dịch lympho B và lympho T. Từ đó tạo nên một hệ phòng thủ vững chắc giúp cơ thể bé chống lại các tác nhân gây bệnh.
Theo cảnh báo của WHO và UNICEF, thiếu kẽm làm suy giảm chức năng miễn dịch. Điều này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm khuẩn, có thể dẫn đến suy dinh dưỡng. Kẽm còn hỗ trợ phát triển trí não, duy trì hoạt động của hệ tiêu hóa, thúc đẩy quá trình lành vết thương.
2. Dấu hiệu thiếu kẽm ở trẻ nhỏ
Mặc dù đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhưng cơ thể lại không thể tự tổng hợp được vi chất này. Tỷ lệ thiếu kẽm ở trẻ em Việt Nam hiện nay vẫn đáng báo động.
Thạc sĩ, Bác sĩ Trần Khánh Vân – Phó Trưởng khoa Vi chất dinh dưỡng, Viện Dinh dưỡng Quốc gia cho biết, hiện nay cứ 10 trẻ dưới 5 tuổi thì có đến 7 trẻ thiếu kẽm (69,4%), và tỷ lệ thiếu kẽm ở phụ nữ có thai là 80,3%, phụ nữ tuổi sinh đẻ là 63,6%.
Điều này cho thấy nguy cơ thiếu kẽm ở trẻ là rất cao ngay từ trong bụng mẹ. Các nghiên cứu và thực tiễn lâm sàng đã xác định nhiều dấu hiệu rõ ràng của tình trạng thiếu kẽm ở trẻ, giúp cha mẹ nhận biết sớm:
2.1. Biếng ăn và chậm tăng trưởng
Đây là triệu chứng phổ biến và dễ nhận biết nhất. Kẽm duy trì và bảo vệ các tế bào vị giác và khứu giác. Khi thiếu kẽm, sự chuyển hóa của các tế bào này bị ảnh hưởng. Từ đó, giảm cảm nhận mùi vị thức ăn, khiến trẻ biếng ăn kéo dài, ăn không ngon miệng. Lâu dần dẫn đến suy dinh dưỡng, chậm tăng trưởng, thấp bé so với bạn bè.
2.2. Hệ miễn dịch suy yếu
Trẻ thiếu kẽm dễ thường xuyên mắc các bệnh lý đường hô hấp và tiêu hóa. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu kẽm làm giảm chức năng của hầu hết tế bào miễn dịch. Điều này khiến trẻ dễ bị ốm và quá trình phục hồi kéo dài hơn.
2.3. Rối loạn tiêu hóa
Thiếu kẽm có thể gây ra các vấn đề như tiêu chảy kéo dài, phân sống, buồn nôn, và nôn mửa. Kẽm cần thiết cho sự toàn vẹn của niêm mạc ruột. Vậy nên khi thiếu hụt, khả năng hấp thu cũng bị ảnh hưởng.

2.4. Biểu hiện trên da, tóc, móng
Các dấu hiệu bao gồm tóc khô, dễ gãy rụng, rụng tóc vành khăn, móng tay giòn, dễ gãy và có đốm trắng bất thường, da khô hoặc dễ viêm nhiễm, vết thương lâu lành.
2.5. Rối loạn giấc ngủ và tinh thần
Kẽm giúp vận chuyển canxi vào não, là một yếu tố quan trọng giúp ổn định thần kinh. Thiếu kẽm có thể gây ra rối loạn giấc ngủ. Lúc này trẻ có biểu hiện: khó ngủ, ngủ không sâu giấc, hay giật mình. Đồng thời trẻ dễ cáu gắt, quấy khóc.
2.6. Chậm phát triển vận động
Tình trạng thiếu kẽm kéo dài có thể gây ra chậm phát triển tâm thần vận động. Điều này khiến trẻ chậm biết bò, biết đi hơn so với mốc phát triển thông thường.
3. Khi nào cần bổ sung kẽm cho bé
Việc bổ sung kẽm cho trẻ cần dựa trên tình trạng cụ thể. Đặc biệt, luôn cần sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, tránh tự ý sử dụng. Dưới đây là những trường hợp điển hình được khuyến nghị bổ sung kẽm:
- Khi bé có dấu hiệu thiếu kẽm rõ rệt: Nếu trẻ xuất hiện dấu hiệu: biếng ăn, chậm tăng cân, hay ốm vặt, rối loạn tiêu hóa kéo dài,… cần đưa bé đi khám để được đánh giá và chỉ định liều lượng bổ sung phù hợp.
- Trẻ suy dinh dưỡng, thấp còi: Kẽm đặc biệt quan trọng cho nhóm đối tượng này. Đây là hoạt chất giúp cải thiện vị giác, tăng hấp thu và thúc đẩy tăng trưởng.
- Trẻ có hệ miễn dịch yếu, dễ mắc bệnh nhiễm trùng tái phát: Kẽm giúp củng cố hàng rào miễn dịch tự nhiên của bé, giảm tần suất mắc bệnh.
- Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng không được bú mẹ hoàn toàn: Sữa mẹ là nguồn cung cấp kẽm sinh khả dụng cao nhất cho trẻ sơ sinh. Nếu trẻ bú sữa công thức, cần theo dõi và bổ sung nếu cần theo chỉ định.
- Trẻ trong giai đoạn ăn dặm hoặc có chế độ ăn không đa dạng: Nhu cầu kẽm của trẻ tăng lên khi bước vào giai đoạn ăn dặm. Nếu chế độ ăn không cung cấp đủ từ thực phẩm, bé dễ bị thiếu hụt.
Đọc thêm: Cách bổ sung sắt cho trẻ sơ sinh: Lời khuyên từ chuyên gia
4. Nhu cầu bổ sung kẽm cho trẻ
Nhu cầu bổ sung kẽm cho từng trẻ là khác nhau và trong từng giai đoạn cũng khác nhau. Dưới đây là khuyến nghị nhu cầu bổ sung kẽm cho từng đối tượng trẻ em theo WHO:
- Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi: 2mg/ngày
- Đối với trẻ từ 7 – 12 tháng tuổi: 3mg/ngày
- Đối với trẻ từ 4 – 8 tuổi: 5mg/ngày
Nhu cầu này có thể tăng nếu trẻ bị rối loạn tiêu hóa, hấp thu kém hoặc phục hồi sau bệnh. Với các trường hợp đặc biệt cũng cần được bác sĩ đánh giá và có phác đồ phù hợp.

Kẽm không thể dự trữ trong cơ thể lâu dài, nên việc bổ sung cần diễn ra đều đặn. Kẽm có nhiều trong thịt đỏ, hải sản, các loại đậu, ngũ cốc nguyên cám, sữa và trứng. Tuy nhiên, với trẻ nhỏ, việc ăn uống để đáp ứng đủ nhu cầu kẽm là rất khó. Đặc biệt là với các bé kén ăn hoặc ăn chưa đa dạng.
Do đó, khi nghi ngờ bé thiếu kẽm, mẹ nên tham khảo ý kiến chuyên gia để được hướng dẫn bổ sung bằng các sản phẩm bổ sung khác sao cho phù hợp.
5. Lưu ý khi bổ sung kẽm cho trẻ
Để việc bổ sung kẽm cho trẻ đạt hiệu quả tối ưu và an toàn, cần lưu ý:
- Không tự ý bổ sung khi chưa có dấu hiệu rõ ràng
- Dùng đúng liều lượng theo độ tuổi
- Lựa chọn thời gian bổ sung phù hợp
- Ưu tiên những lựa chọn dễ hấp thu, ít kích ứng tiêu hóa
- Theo dõi phản ứng của trẻ trong quá trình bổ sung
Việc hiểu rõ khi nào cần bổ sung kẽm cho bé giúp cha mẹ chủ động hơn khi chăm sóc sức khỏe của con. Hãy bổ sung đúng thời điểm, đúng liều lượng và theo dõi kỹ phản ứng của cơ thể bé. Đây là điều cần thiết để đạt hiệu quả tối ưu mà không gây tác dụng phụ.



